Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Cách quy đổi điểm IELTS 2026 cho xét tuyển đại học: Bảng quy đổi và lưu ý quan trọng

Trần Minh Phương Anh

15 tháng 4, 2026

9dcf8dbd9fbe2896a77bb8fb8dadb383

Cách quy đổi điểm IELTS 2026 cho xét tuyển đại học: Bảng quy đổi và lưu ý quan trọng

Theo hướng dẫn mới từ Bộ GD&ĐT, chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS chỉ được sử dụng theo hai hướng chính: quy đổi điểm sang môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển hoặc dùng để tính điểm khuyến khích. Điểm đáng chú ý là thí sinh hoàn toàn có thể vừa sở hữu chứng chỉ IELTS vừa tham gia thi tiếng Anh THPT, vì hệ thống xét tuyển sẽ tự động so sánh giữa điểm thi thực tế và điểm quy đổi để chọn kết quả có lợi hơn cho thí sinh. Quy định này giúp học sinh không phải đặt tất cả hy vọng vào một phương án duy nhất, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc hiểu rõ cách áp dụng IELTS tại từng trường.

Quy định mới về sử dụng IELTS trong tuyển sinh 2026

Quy chế tuyển sinh 2026 yêu cầu các cơ sở đào tạo phải tự xây dựng và công bố bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh, trong đó bảng quy đổi phải có ít nhất 5 mức điểm chênh lệch và được rà soát định kỳ. Điều này có nghĩa là cùng một mức band IELTS nhưng điểm quy đổi sẽ khác nhau tùy thuộc vào trường đại học. Có trường dùng IELTS để thay trực tiếp điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, có trường chỉ dùng để cộng điểm khuyến khích, cũng có trường đưa IELTS vào phương thức xét tuyển kết hợp riêng biệt.

Bảng quy đổi điểm IELTS của các trường đại học

Thí sinh cần đặc biệt lưu ý điểm khuyến khích dành cho chứng chỉ ngoại ngữ được giới hạn từ 0 đến tối đa 1,50 điểm trên thang 30, đồng thời tổng điểm cộng thêm không được vượt quá 10% mức điểm tối đa của thang xét tuyển. Đây là một thay đổi quan trọng so với các năm trước, khi một số trường có thể cộng điểm IELTS với mức cao hơn. Hệ thống xét tuyển sẽ so sánh điểm thi tiếng Anh THPT với điểm IELTS quy đổi, nếu điểm thi thực tế cao hơn thì hệ thống dùng điểm thi, còn nếu mức quy đổi có lợi hơn thì kết quả quy đổi sẽ được ưu tiên.

Bảng quy đổi điểm IELTS của các trường đại học hàng đầu

Đại học Kinh tế Quốc Dân (NEU) áp dụng thang quy đổi tương đối chặt chẽ trong năm 2026. Với IELTS 7.5-9.0, thí sinh được quy đổi thành 10 điểm, mức 7.0 đạt 9.5 điểm, 6.5 đạt 9.0 điểm, 6.0 đạt 8.5 điểm và 5.5 đạt 8.0 điểm. Thang điểm này thể hiện sự điều chỉnh so với các năm trước, khi mốc thấp hơn bị giảm và chỉ có IELTS 7.5 trở lên mới được tính tối đa 10 điểm. So sánh với Đại học Bách khoa Hà Nội, NEU yêu cầu band điểm cao hơn để đạt mức 10 điểm, vì ĐH Bách khoa Hà Nội quy đổi IELTS 7.0-9.0 thành 10 điểm, với IELTS 5.0 đã đạt 8.0 điểm.

Đại học Ngoại thương (FTU) có tiêu chí khắt khe hơn khi chỉ nhận hồ sơ với IELTS từ 6.5 trở lên, dù bảng quy đổi có các mốc bắt đầu từ 4.0. Theo bảng của FTU, IELTS 8.0-9.0 được quy đổi thành 10 điểm, 7.5 đạt 9.5 điểm, 7.0 đạt 9.0 điểm, 6.5 đạt 8.5 điểm. Trong khi đó, Đại học Bách khoa TP.HCM có yêu cầu cao nhất khi chỉ IELTS 8.0 trở lên mới đạt 10 điểm, IELTS 7.5 đạt 9.5 điểm, 7.0 đạt 9.0 điểm, 6.5 đạt 8.5 điểm và 6.0 đạt 8.0 điểm. Sự chênh lệch này cho thấy thí sinh cần xác định rõ mục tiêu trường muốn nộp đơn để có kế hoạch luyện thi phù hợp.

Học viện Tài chính có bảng quy đổi chi tiết với nhiều chứng chỉ khác nhau. IELTS 7.5 trở lên được quy đổi thành 10 điểm, 7.0 đạt 9.75 điểm, 6.5 đạt 9.5 điểm, 6.0 đạt 9.25 điểm và 5.5 đạt 9.0 điểm. So sánh với 12 trường thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Tài chính có lợi thế hơn ở các mức điểm thấp hơn khi IELTS 5.5 đã đạt 9.0 điểm, trong khi ĐH Quốc gia Hà Nội quy đổi IELTS 5.5 thành 8.0 điểm. Tuy nhiên, ở mức điểm cao, cả hai hệ thống đều yêu cầu IELTS 7.5 trở lên để đạt tối đa 10 điểm.

Bảng quy đổi điểm IELTS của các trường đại học khác

Khu vực Hà Nội và miền Bắc có sự đa dạng trong cách quy đổi điểm IELTS. Đại học Thương mại áp dụng mức quy đổi cao với IELTS 5.0 đã đạt 8.5 điểm, 5.5 đạt 9.0 điểm, 6.0 đạt 9.5 điểm và 6.5 trở lên đạt 10 điểm. Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội lại có thang điểm thấp hơn khi IELTS 5.0 chỉ đạt 7.0 điểm, 5.5 đạt 7.5 điểm, 6.0 đạt 8.0 điểm, 6.5 đạt 8.5 điểm, 7.0 đạt 9.0 điểm và 8.0 trở lên mới đạt 10 điểm. Học viện Báo chí và Tuyên truyền có thang điểm tương tự Đại học Thương mại với IELTS 5.0 đạt 7.0 điểm nhưng tăng nhanh hơn ở các mức cao, khi 6.0 đã đạt 9.0 điểm.

Ở khu vực TP.HCM, miền Nam và miền Trung, các trường cũng có cách quy đổi riêng. Đại học Y Dược Huế quy đổi IELTS 5.0 thành 8.0 điểm, 5.5 đạt 8.5 điểm, 6.0 đạt 9.0 điểm, 6.5 đạt 9.5 điểm và 7.0 trở lên đạt 10 điểm. Đại học Mở TP.HCM có thang điểm thấp hơn khi IELTS 5.0 chỉ đạt 7.0 điểm, 5.5 đạt 8.0 điểm, 6.0 đạt 9.0 điểm và 6.5 trở lên đạt 10 điểm. Đại học Nha Trang lại có quy định riêng biệt khi IELTS 5.0 chỉ đạt 6.0 điểm, 5.5 đạt 7.0 điểm, 6.0 đạt 8.0 điểm, 6.5 đạt 9.0 điểm và 7.0 trở lên đạt 10 điểm.

Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) có cách áp dụng khác hoàn toàn khi không công bố bảng quy đổi sang điểm môn ngoại ngữ mà dùng IELTS để cộng điểm trong xét tuyển kết hợp. Với chương trình Cử nhân tài năng, IELTS 6.0 được cộng 0.5 điểm, 6.5 cộng 1.0 điểm và 7.0 trở lên cộng 1.5 điểm. Chương trình Cử nhân Asean Co-op có mức cộng điểm cao hơn khi IELTS 6.0 được cộng 1.0 điểm, 6.5 cộng 2.0 điểm và 7.0 trở lên cộng 3.0 điểm. Các chương trình đào tạo còn lại của UEH áp dụng mức cộng điểm tương tự chương trình Cử nhân tài năng.

So sánh điểm IELTS giữa các trường đại học khác nhau

So sánh điểm IELTS giữa các trường đại học khác nhau

Cách áp dụng IELTS khác nhau giữa các trường đại học

Không phải tất cả các trường đại học đều sử dụng IELTS theo cùng một cách trong tuyển sinh. Có trường quy đổi trực tiếp điểm IELTS sang điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển như NEU, FTU, ĐH Bách khoa Hà Nội hay các trường thuộc ĐH Quốc gia Hà Nội. Với phương thức này, điểm IELTS sẽ thay thế hoàn toàn điểm thi tiếng Anh THPT khi tính tổng điểm tổ hợp. Thí sinh cần lưu ý rằng một số trường chỉ áp dụng phương thức này với các ngành nhất định hoặc yêu cầu điểm IELTS tối thiểu như FTU chỉ nhận từ 6.5 trở lên.

Một số trường khác chỉ dùng IELTS để cộng điểm khuyến khích như trường Đại học Ngoại thương trong một số phương thức xét tuyển riêng biệt. Với cách này, thí sinh vẫn cần thi đủ các môn trong tổ hợp xét tuyển theo quy định, điểm IELTS chỉ đóng vai trò cộng thêm vào tổng điểm cuối cùng. Mức cộng điểm thường không quá 1.5 điểm trên thang 30 và có thể thay đổi tùy theo năm tuyển sinh. Thí sinh cần kiểm tra kỹ đề án tuyển sinh để biết trường mình muốn nộp đơn áp dụng cách nào.

Có trường đưa IELTS vào phương thức xét tuyển kết hợp như ĐH Quốc gia TP.HCM hay một số trường thành viên. Với phương thức này, IELTS không chỉ được dùng để quy đổi điểm mà còn kết hợp với các tiêu chí khác như điểm học bạ, giải thưởng, hoạt động ngoại khóa để đánh giá toàn diện hồ sơ thí sinh. Điều này có nghĩa là ngay cả khi điểm IELTS không quá cao, thí sinh vẫn có cơ hội trúng tuyển nếu có các yếu tố khác nổi bật. Tuy nhiên, phương thức này thường có chỉ tiêu hạn chế và cạnh tranh cao hơn so với xét tuyển dựa trên điểm thi.

Mục tiêu IELTS cần đạt để có lợi thế xét tuyển

Dựa trên bảng quy đổi của các trường đại học đã công bố, mốc IELTS 6.0-6.5 là ngưỡng bắt đầu tạo lợi thế rõ rệt khi xét tuyển đại học. Với mức điểm này, thí sinh đã có thể quy đổi thành điểm khá ở hầu hết các trường, thậm chí đạt điểm cao ở một số nơi. IELTS 6.5 được xem là mốc "đẹp" vì nhiều trường quy đổi band này thành điểm cao, có trường tính tương đương mức gần tối đa hoặc tối đa. Tuy nhiên, mức lợi thế này không giống nhau giữa các trường vì mỗi nơi có bảng quy đổi và cách áp dụng khác nhau.

Nếu mục tiêu là cạnh tranh tốt hơn ở nhiều trường, thí sinh nên đặt mục tiêu IELTS 6.5. Ở Đại học Thương mại, IELTS 6.5 đã đạt 10 điểm, tương tự tại Đại học Mở TP.HCM. Tại ĐH Bách khoa Hà Nội, IELTS 6.5 được quy đổi thành 9.5 điểm, chỉ kém 0.5 điểm so với mức tối đa. Tuy nhiên, tại các trường top như FTU hay ĐH Bách khoa TP.HCM, IELTS 6.5 chỉ đạt 8.5 điểm, còn cần 7.5 hoặc 8.0 mới chạm mốc 10 điểm. Đây là lý do thí sinh cần xác định rõ nhóm trường muốn nộp đơn để đặt mục tiêu phù hợp.

Với nhóm trường cạnh tranh cao như ĐH Ngoại thương, ĐH Bách khoa TP.HCM hay các chương trình chất lượng cao, thí sinh nên hướng tới IELTS 7.0-7.5. Ở một số trường này, IELTS 6.5 mới chỉ ở mức 9 điểm, còn 7.5 mới chạm mốc 10 điểm. Sự chênh lệch 1 điểm trên thang 10 có thể tạo ra sự khác biệt lớn khi cạnh tranh với các thí sinh khác, đặc biệt trong bối cảnh nhiều người cùng có điểm xét tuyển cao. Thí sinh cần cân nhắc kỹ thời gian và công sức để đạt mục tiêu này, vì từ 6.5 lên 7.5 thường đòi hỏi nỗ lực đáng kể và chiến lược luyện thi bài bản.

Câu hỏi thường gặp

IELTS 2026 có còn được cộng điểm đại học không?

Có, nhưng điểm khuyến khích chỉ dao động từ 0 đến 1,50 điểm trên thang 30 và không vượt quá 10% mức điểm tối đa của thang xét tuyển.

Vì sao cùng một band IELTS nhưng mỗi trường cho mức điểm khác nhau?

Mỗi trường được tự xây dựng bảng quy đổi theo tiêu chí riêng, có trường quy đổi sang điểm môn tiếng Anh, có trường chỉ cộng điểm khuyến khích.

Có nên vẫn thi tiếng Anh THPT nếu đã có IELTS?

Nên cân nhắc thi để giữ thêm phương án, vì hệ thống sẽ so sánh giữa điểm thi THPT và điểm IELTS quy đổi để chọn kết quả tốt hơn.

Khám Phá

Bé học mẫu giáo: Những điều phụ huynh nên lưu ý trong năm đầu tiên đi học

Tại sao học Photoshop là bước khởi đầu quan trọng cho sự nghiệp sáng tạo

Bé học mẫu giáo và những kỹ năng cần thiết trong năm đầu tiên

Vai Trò Quan Trọng của Chất Lượng Thực Đơn trong Các Trường Mầm Non Quốc Tế Tại TPHCM: Xây Dựng Tương Lai Khỏe Mạnh cho Trẻ Em

Muốn chọn trường mầm non tốt ở quận Bình Thạnh cho con? Hãy cùng điểm qua những ngôi trường sáng giá này nhé

Bài viết liên quan
Cách quy đổi điểm IELTS 2026 cho xét tuyển đại học: Bảng quy đổi và lưu ý quan trọng
Cách quy đổi điểm IELTS 2026 cho xét tuyển đại học: Bảng quy đổi và lưu ý quan trọng
Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 tại các trường đại học hàng đầu, hướng dẫn tra cứu chính xác và mục tiêu IELTS cần đạt để có lợi thế xét tuyển.