Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh: Cấu trúc đầy đủ và bài tập thực hành

Trần Minh Phương Anh

16 tháng 4, 2026

modal_verbs_3_868a814fde

Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh: Cấu trúc đầy đủ và bài tập thực hành

Động từ khiếm khuyết là nhóm trợ động từ đặc biệt trong tiếng Anh dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc dự đoán. Khác với động từ thường, modal verbs không thay đổi hình thức theo chủ ngữ và luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu không có "to", giúp người nói diễn đạt thái độ và mức độ chắc chắn của thông tin một cách tinh tế.

Định nghĩa và đặc điểm cơ bản của động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết, còn được gọi là động từ tình thái, là những trợ động từ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính để diễn tả thái độ của người nói đối với hành động đó. Nhóm từ này bao gồm can, could, may, might, must, should, ought to, will, would, shall.

Cấu trúc câu với modal verbs

Đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất của động từ khiếm khuyết là chúng không bao giờ chia theo ngôi chủ ngữ. Bạn sẽ không bao giờ thêm "-s", "-es", "-ed" hay "-ing" vào sau modal verbs, ngay cả khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ví dụ như "She can swim" luôn đúng, trong khi "She cans swim" hoàn toàn sai về ngữ pháp. Điều này khác biệt rõ rệt so với động từ thường trong tiếng Anh, nơi động từ phải tuân theo quy tắc chia dựa trên chủ ngữ và thì của câu.

Modal verbs luôn phải đi cùng một động từ nguyên mẫu không có "to" (V-bare). Bạn sẽ không bao giờ thấy "to can" hay "to must" trong câu tiếng Anh chuẩn mực. Công thức chung luôn là Modal Verb + V-bare, ví dụ như "I can speak English" hoặc "You must study harder". Một đặc điểm quan trọng khác là khi đặt câu hỏi hoặc câu phủ định với modal verbs, bạn không cần dùng trợ động từ "do/does/did". Chỉ cần đảo chủ ngữ và modal verbs để tạo câu hỏi, hoặc thêm "not" sau modal verbs để tạo câu phủ định.

Bảng tổng hợp các động từ khiếm khuyết phổ biến trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ khiếm khuyết thông dụng nhất trong tiếng Anh với ý nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa cụ thể cho từng trường hợp sử dụng. Can dùng để diễn tả khả năng hiện tại hoặc sự cho phép, ví dụ như "I can speak English fluently" có nghĩa là tôi có thể nói tiếng Anh lưu loát. Could thường được dùng cho khả năng quá khứ hoặc lời yêu cầu lịch sự hơn so với can, như "Could you open the door, please?" mang sắc thái lịch sự hơn "Can you open the door?".

Bảng các động từ whenếm khuyết thông dụng

Must diễn tả sự bắt buộc hoặc dự đoán chắc chắn gần 100%, ví dụ "You must wear a helmet" thể hiện quy định bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm. Should và ought to mang ý nghĩa lời khuyên, sự nên làm với should thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi ought to mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. May và might đều diễn tả khả năng xảy ra với mức độ thấp, nhưng might mang sắc thái kém chắc chắn hơn may.

Will và shall đều dùng cho lời hứa, dự đoán hoặc lời đề nghị, với shall thường chỉ dùng ở ngôi thứ nhất trong tiếng Anh Anh (British English) để đưa ra lời đề nghị lịch sự, ví dụ "Shall we dance?". Have to không phải là modal verb thuần túy nhưng thường được dùng song song với must để diễn tả sự bắt buộc, với must mang tính chủ quan (tự thấy cần thiết) còn have to mang tính khách quan (do quy định bên ngoài).

Cấu trúc câu với động từ khiếm khuyết ở dạng chủ động

Cấu trúc câu với động từ khiếm khuyết ở dạng chủ động khá đơn giản nhưng cần tuân thủ nguyên tắc cốt lõi. Câu khẳng định tuân theo công thức S + Modal Verb + V-inf (động từ nguyên mẫu), ví dụ "She can play the piano" với can giữ nguyên dạng dù chủ ngữ là she. Tương tự, "They must finish the report" cũng đúng với must không thay đổi dù chủ ngữ là số nhiều they.

Câu phủ định với modal verbs theo công thức S + Modal Verb + not + V-inf, điểm cần lưu ý là "cannot" thường viết liền một chữ trong khi các modal verbs khác viết rời, ví dụ "should not" hoặc "shouldn't" đều đúng. Ví dụ cụ thể như "You should not go out late" thể hiện lời khuyên không nên ra ngoài muộn, hoặc "He might not come to the party" diễn tả khả năng anh ấy sẽ không đến buổi tiệc.

Câu nghi vấn với modal verbs không cần dùng trợ động từ, chỉ cần đảoModal Verb + S + V-inf, ví dụ "Could you help me with this box?" là câu hỏi lịch sự nhờ giúp đỡ, hoặc "May I come in?" là câu hỏi xin phép lịch sự hơn so với "Can I come in?". Khi đặt câu hỏi với modal verbs, câu mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với câu dùng động từ thường với do/does/did.

Cấu trúc bị động của động từ khiếm khuyết

Cấu trúc bị động của động từ khiếm khuyết được dùng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động. Công thức chung là S (vật/người bị tác động) + Modal Verb + be + V3/V-ed (động từ quá khứ phân từ). Ví dụ "The office must be cleaned" nhấn mạnh việc văn phòng cần được dọn dẹp thay vì nói ai sẽ dọn, hoặc "The keys can be found here" nhấn mạnh vị trí của chìa khóa có thể được tìm thấy ở đây.

So sánh cấu trúc chủ động và bị động với modal verbs

So sánh cấu trúc chủ động và bị động với modal verbs

Việc sử dụng bị động với modal verbs đặc biệt phổ biến trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL. Cấu trúc này giúp bài viết trở nên khách quan và chuyên nghiệp hơn, ví dụ "The bridge should be fixed" nhấn mạnh việc cây cầu cần được sửa chữa mà không chỉ rõ ai sẽ sửa. Bảng so sánh giữa chủ động và bị động cho thấy sự chuyển đổi rõ rệt: từ "We must clean the office" (chủ động) sang "The office must be cleaned" (bị động), hoặc từ "You can find the keys here" (chủ động) sang "The keys can be found here" (bị động).

Khi chuyển đổi từ chủ động sang bị động với modal verbs, quan trọng nhất là giữ nguyên modal verb gốc và chỉ thay đổi cấu trúc câu để nhấn mạnh đối tượng nhận hành động. Lưu ý rằng động từ chính luôn chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed) trong câu bị động, bất kể thì của câu ban đầu là gì.

Phân loại và cách sử dụng chi tiết từng nhóm modal verb

Nhóm diễn tả khả năng (Ability) bao gồm can, could và be able to với từng loại có cách dùng riêng biệt. Can dùng cho khả năng hiện tại, ví dụ "I can speak three languages" diễn tả khả năng nói được ba ngôn ngữ tại thời điểm hiện tại. Could dùng cho khả năng trong quá khứ, như "My grandfather could run very fast when he was young" nói về khả năng chạy nhanh của ông nội khi còn trẻ.

Phân loại các modal verbs theo chức năng sử dụng

Be able to linh hoạt hơn can và could vì có thể dùng cho các thì mà modal verbs không có, ví dụ "I will be able to drive next year" diễn tả khả năng sẽ có thể lái xe vào năm tới (tương lai), hoặc "I have been able to swim since childhood" diễn tả khả năng bơi từ thời thơ ấu (hiện tại hoàn thành). Cần phân biệt rõ: could chỉ dùng cho quá khứ đơn, còn be able to dùng được cho mọi thì.

Nhóm diễn tả lời khuyên và bổn phận (Advice & Obligation) gồm should, ought to, must, have to với mức độ mạnh yếu khác nhau. Should và ought to mang ý nghĩa lời khuyên nhẹ nhàng, mang tính cá nhân, ví dụ "You should try this Pho, it's delicious" là lời khuyên thử món phở ngon. Must diễn tả sự bắt buộc mang tính chủ quan (người nói tự thấy cần thiết) hoặc quy định bắt buộc, như "I must lose weight" là người nói tự nhủ phải giảm cân.

Have to diễn tả sự bắt buộc mang tính khách quan do yếu tố bên ngoài như luật pháp, quy định, ví dụ "In Vietnam, you have to drive on the right" là quy định giao thông bắt buộc. Phân biệt must và have to: must mang tính nội tại (tự nhận thấy cần thiết) còn have to mang tính ngoại tại (do bên ngoài ép buộc). Trong giao tiếp hàng ngày, should thông dụng hơn ought to vì ought to mang sắc thái trang trọng và thường chỉ dùng trong văn viết.

Nhóm diễn tả sự chắc chắn và dự đoán (Certainty & Possibility) bao gồm must, may/might, can't với mức độ tin cậy khác biệt. Must diễn tả sự chắc chắn 90-100%, ví dụ "The lights are on. They must be at home" suy ra họ chắc chắn ở nhà vì đèn đang sáng. May và thể hiện khả năng 30-50%, ví dụ "Take an umbrella. It might rain later" cho khả năng mưa không chắc chắn.

Can't diễn tả sự chắc chắn 100% không xảy ra, ví dụ "He just ate a big meal. He can't be hungry" khẳng định chắc chắn anh ấy không đói vì vừa ăn nhiều. Trong giao tiếp, việc chọn đúng modal verbs để diễn tả mức độ chắc chắn là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách người nghe hiểu thông tin. Must thể hiện sự tự tin cao nhất, may/might thể hiện sự do dự, còn can't thể hiện sự phủ định hoàn toàn.

Những lưu ý quan trọng khi dùng modal verbs giao tiếp

Để dùng modal verbs lịch sự và tránh gây cảm giác thô lỗ, hãy dùng "Could" hoặc "Would" thay vì "Can" khi nhờ vả người lạ hoặc trong tình huống trang trọng. Ví dụ thay vì nói "Can you give me the salt?", hãy nói "Could you please pass me the salt?" hoặc "Would you mind passing me the salt?" để thể hiện sự lịch sự. Trong nhà hàng hay khi nhờ người lạ giúp đỡ, việc dùng could hoặc will thay vì can sẽ giúp câu nói mềm mại và dễ chịu hơn.

Cách dùng modal verbs để tạo câu lịch sự

Cách dùng modal verbs để tạo câu lịch sự

Shall là modal verbs đặc biệt trong tiếng Anh Anh (British English) dùng để đưa ra lời đề nghị hào phóng, ví dụ "Shall I carry your bags for you?" thể hiện sự chủ động giúp đỡ lịch sự. Shall chỉ dùng với ngôi thứ nhất (I/we) và thường gặp trong văn nói trang trọng hoặc trong văn bản viết mang sắc thái lịch sự. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), shall ít được dùng và thường thay thế bằng will hoặc should.

Một lỗi sai kinh điển là nhầm lẫn giữa "Mustn't" và "Don't have to" với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Mustn't nghĩa là cấm đoán, nếu làm là vi phạm, ví dụ "You mustn't park here" cấm đỗ xe ở đây. Don't have to nghĩa là không cần thiết, làm cũng được, không làm cũng không sao, ví dụ "It's free. You don't have to pay" không cần phải trả tiền vì miễn phí. Phân biệt hai cấu trúc này quan trọng vì nó thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu từ cấm đoán sang không cần thiết.

Khi diễn tả sự chắc chắn trong quá khứ, cần dùng cấu trúc modal verb + have + V3, ví dụ "He must have missed the bus" (chắc chắn anh ấy đã lỡ xe buýt) hoặc "She might have forgotten" (có thể cô ấy đã quên). Cấu trúc này dùng để suy đoán về sự việc đã xảy ra trong quá khứ dựa trên bằng chứng hiện tại.

Bài tập thực hành có đáp án

Dưới đây là hệ thống bài tập động từ khiếm khuyết từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn củng cố kiến thức đã học. Bài tập 1 là trắc nghiệm chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức cơ bản về cách dùng từng modal verbs trong ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. You ______ look at the moon. It's beautiful tonight! A. can B. should C. mustn't D. might

  2. I ______ go to the doctor yesterday because I felt dizzy. A. must B. had to C. can D. should

  3. Drivers ______ stop when the traffic light is red. A. may B. could C. must D. might

  4. ______ you lend me your pen for a moment, please? A. Must B. Should C. Could D. May

  5. She ______ be at work. Her car isn't in the driveway. A. must B. can't C. might D. should

Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng bị động

  1. People must not use mobile phones in the examination room. → Mobile phones must not be used in the examination room.

  2. They should complete the project before Friday. → The project should be completed before Friday.

  3. You can buy tickets online. → Tickets can be bought online.

  4. Someone might steal your bike if you don't lock it. → Your bike might be stolen if you don't lock it.

Bài tập 3: Điền động từ khiếm khuyết phù hợp vào đoạn hội thoại

An: We (1) ______ decide where to go for our summer holiday.

Binh: How about Da Lat? It (2) ______ be very cool this time of year.

An: Good idea, but we (3) ______ book the hotel soon, or they will be full.

Binh: (4) ______ I check the prices on Agoda?

An: Yes, please. You (5) ______ find some good deals there.

Đáp án chi tiết:

Bài tập 1: 1-B (should - lời khuyên), 2-B (had to - quá khứ của have to), 3-C (must - quy định bắt buộc), 4-C (Could - lịch sự), 5-B (can't - chắc chắn không ở nhà).

Bài tập 2: Các câu đã chuyển đúng sang dạng bị động với cấu trúc Modal Verb + be + V3/V-ed.

Bài tập 3: (1) must/should, (2) might/should, (3) must/have to, (4) Shall, (5) can. Nhiều đáp án có thể chấp nhận tùy vào ngữ cảnh và ý nghĩa người nói muốn diễn tả.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng could thay vì can?

Could dùng khi muốn lịch sự hơn can hoặc khi nói về khả năng trong quá khứ, còn can dùng cho khả năng hiện tại.

Phân biệt must và have to như thế nào?

Must mang tính chủ quan (người nói tự thấy cần thiết) còn have to mang tính khách quan (do quy định bên ngoài bắt buộc).

Cấu trúc bị động của modal verbs là gì?

Cấu trúc là S + Modal Verb + be + V3/V-ed, ví dụ "The report must be submitted by Friday".

Khi nào dùng might thay vì may?

Might mang sắc thái kém chắc chắn hơn may, thường dùng khi khả năng xảy ra thấp hơn.

Phân biệt mustn't và don't have to?

Mustn't nghĩa là cấm đoán (không được làm), còn don't have to nghĩa là không cần thiết (làm cũng được, không làm cũng không sao).

Khám Phá

Vai Trò Quan Trọng của Chất Lượng Thực Đơn trong Các Trường Mầm Non Quốc Tế Tại TPHCM: Xây Dựng Tương Lai Khỏe Mạnh cho Trẻ Em

Vô vàn lợi ích khi bé được học tiếng anh thiếu nhi sớm

Các tiêu chí đánh giá thực đơn mầm non quốc tế chất lượng

Tại sao học Photoshop là bước khởi đầu quan trọng cho sự nghiệp sáng tạo

Thực đơn gợi ý cho trẻ suy dinh dưỡng ăn gì để tăng cân

Bài viết liên quan
Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh: Cấu trúc đầy đủ và bài tập thực hành
Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh: Cấu trúc đầy đủ và bài tập thực hành
Hướng dẫn chi tiết động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh với cấu trúc câu, cách dùng chi tiết, bài tập thực hành có đáp án từ cơ bản đến nâng cao.