Chiến thuật tìm và sửa lỗi ngữ pháp trong câu tiếng Anh
Bùi Thị Thảo
15 tháng 9, 2024

Chiến thuật tìm và sửa lỗi ngữ pháp trong câu tiếng Anh
Dạng bài tìm và sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh luôn là thử thách lớn đối với học sinh cấp 2, từ lớp 6 đến lớp 9. Nhiều em thường gặp tình trạng nhìn vào câu nào cũng thấy logic và hợp lý, nhưng khi đối chiếu đáp án thì lại sai gần hết. Thực tế, các lỗi sai này hoàn toàn có thể nhận diện được nếu nắm vững các quy tắc ngữ pháp và có quy trình tìm lỗi khoa học. Việc hiểu rõ cách làm bài dạng này không chỉ giúp đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn củng cố nền tảng ngữ pháp cho toàn bộ quá trình học tiếng Anh sau này. Hãy cùng tìm hiểu các chiến thuật từ cơ bản đến nâng cao để làm chủ kỹ năng quan trọng này.
Quy trình 4 bước tìm và sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

Học sinh cần tuân theo quy trình hệ thống để tìm lỗi sai nhanh chóng và chính xác hơn.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Đây là lỗi phổ biến nhất xuất hiện trong hầu hết các đề thi tiếng Anh lớp 6, 7, 8, 9. Hãy xác định rõ chủ ngữ của câu là số ít hay số nhiều, có phải danh từ không đếm được hay không, sau đó kiểm tra xem động từ đã chia đúng theo chủ ngữ chưa. Đặc biệt cần chú ý với các chủ ngữ dài hoặc có chứa cụm "together with", "as well as", "of" vì chúng thường đánh lừa học sinh. Ví dụ, trong câu "The box of chocolates are broken", nhiều em sẽ nhầm chủ ngữ là "chocolates" và chọn "are", nhưng thực tế chủ ngữ chính là "the box" (số ít) nên động từ phải là "is".
Sau khi đã kiểm tra xong chủ ngữ và động từ, hãy chuyển sang xem xét thì của câu và ngữ cảnh thời gian. Tìm các dấu hiệu chỉ thời gian như yesterday, already, since, tomorrow để xác định câu đang diễn tả quá khứ, hiện tại hay tương lai. Đảm bảo các vế trong câu có sự nhất quán về thời gian. Đồng thời cần kiểm tra dạng động từ đứng sau các cấu trúc đặc biệt như enjoy, suggest, want, decide. Với câu "I have to leave for school yesterday", dấu hiệu "yesterday" chỉ quá khứ nhưng động từ "have" lại ở thì hiện tại, đây chính là điểm sai cần sửa thành "had".
Bước thứ ba là soát xét các yếu tố ngữ pháp bổ trợ như từ loại, đại từ quan hệ, giới từ và cụm từ cố định. Xác định xem vị trí đó cần tính từ, động từ hay trạng từ. Kiểm tra các đại từ quan hệ who, whom, which, that, where, when, why đã được đặt đúng nơi và dùng đúng thay thế cho người hay vật chưa. Cũng cần chú ý đến các cụm từ cố định như collocations vì dùng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa câu. Đối với cấu trúc song hành, nếu có "and", "or", "but", các từ trước và sau chúng phải cùng loại từ.
Bước cuối cùng là đọc lại câu sau khi đã sửa để kiểm tra tính mạch lạc và logic. Việc lắp phương án đúng vào câu và đọc lại một lần nữa giúp đảm bảo câu văn trôi chảy và đúng nghĩa. Một mẹo quan trọng là hầu hết dạng bài tìm lỗi sai sẽ tập trung vào mặt ngữ pháp, do đó học sinh nên luyện tập kỹ năng phân tích cấu trúc câu thay vì chỉ dựa vào ý nghĩa. Việc nắm chắc bảng động từ bất quy tắc và các cấu trúc câu điều kiện, câu bị động sẽ giúp tăng tốc độ và độ chính xác khi làm bài.
Các nhóm lỗi sai thường gặp nhất trong bài tập sửa lỗi

Lỗi sai từ loại và lỗi chủ ngữ động từ là hai dạng lỗi xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi tiếng Anh cấp 2.
Lỗi dùng từ loại sai là một trong những lỗi phổ biến nhất. Học sinh thường nhầm lẫn giữa động từ, trạng từ và tính từ khi đặt chúng sai vị trí trong câu. Ví dụ, câu "She sings beautiful" sai vì sau động từ "sing" cần một trạng từ để bổ nghĩa chứ không phải tính từ "beautiful". Đáp án đúng phải là "beautifully". Lỗi này đòi hỏi học sinh phải hiểu rõ chức năng ngữ pháp của từng loại từ trong câu: tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ hay tính từ khác, danh từ thường làm chủ ngữ hay tân ngữ.
Lỗi dùng sai đại từ quan hệ thường gặp ở các lớp 8 và 9. Đề bài hay đánh lừa bằng cách dùng "which" cho người hoặc "who" cho vật. Ví dụ, câu "The boy which is standing near the gate is my younger brother" sai vì "the boy" là con người nên phải dùng đại từ quan hệ "who". Tương tự, khi nói về thời gian thì phải dùng "when", nói về nơi chốn thì dùng "where". Việc nắm rõ chức năng của từng đại từ quan hệ sẽ giúp học sinh tránh được bẫy này. Đặc biệt cần phân biệt rõ "who" (làm chủ ngữ), "whom" (làm tân ngữ) và "whose" (chỉ sự sở hữu).
Lỗi chia thì của động từ là lỗi kinh điển xuất hiện trong hầu hết các đề thi. Đề bài thường cho dấu hiệu thời gian rõ ràng nhưng lại chia động từ sai thì. Ví dụ, câu "When I was a child, my parents usually take me to the beach" sai vì "when I was" là tín hiệu cho quá khứ nên động từ "take" phải sửa thành "took". Lỗi này cho thấy học sinh cần đặc biệt chú ý đến các từ chỉ thời gian và sự nhất quán giữa các vế câu. Một dạng lỗi tương tự là dùng sai dấu hiệu thì, như dùng "since" cho thì hiện tại tiếp diễn thay vì hiện tại hoàn thành.
Lỗi dùng sai giới từ và cụm từ cố định là dạng lỗi khó phát hiện nhất. Học sinh cần nhớ kỹ các cấu trúc như "interested in", "good at", "afraid of", "different from". Ví dụ, câu "I'm not interested at learning about geography" sai vì sau "interested" phải đi với giới từ "in" chứ không phải "at". Những lỗi này đòi hỏi học sinh phải có vốn từ vựng và ngữ pháp phong phú, đồng thời thường xuyên luyện tập để hình thành phản xạ tự nhiên. Một mẹo hữu ích là ghi chép lại các cụm từ gặp phải vào sổ tay và xem lại định kỳ.
Chiến thuật xử lý lỗi chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement)
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là dạng lỗi xuất hiện với tần suất cao nhất trong các đề thi tiếng Anh từ lớp 6 đến lớp 9. Nguyên tắc cơ bản là nếu chủ ngữ số ít thì động từ số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ số nhiều. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp đặc biệt cần chú ý. Ví dụ, cụm "Both Evan and Benjamin likes to sing" sai vì "both Evan and Benjamin" chỉ hai người (số nhiều) nên động từ phải là "like" thay vì "likes". Tương tự, các cụm chủ ngữ như "neither A nor B", "either A or B" thường đánh lừa học sinh vì động từ sẽ hòa hợp với thành phần gần nhất.
Một bẫy thường gặp là các chủ ngữ dài có chứa giới từ "of". Trong câu "The box of chocolates are broken", nhiều học sinh sẽ lầm tưởng "chocolates" là chủ ngữ và chọn động từ số nhiều "are". Thực tế, chủ ngữ chính là "the box" (số ít) nên động từ phải là "is". Đây là lỗi mà học sinh lớp 6 thường mắc phải nhiều nhất. Để tránh, hãy xác định chủ ngữ chính bằng cách loại bỏ các cụm giới từ đi kèm. Khi gặp chủ ngữ dạng "A of B", hãy xem xét xem hành động được thực hiện bởi A hay B để xác định chủ ngữ thực sự.
Các chủ ngữ dạng danh từ không đếm được cũng gây nhầm lẫn đáng kể. Ví dụ, "Much apples" sai vì "apples" là danh từ đếm được nên phải dùng "many" thay vì "much". Ngược lại, "Two childs" cũng sai vì "child" là danh từ bất quy tắc, số nhiều của nó là "children" chứ không phải "childs". Học sinh cần ghi nhớ danh sách các danh từ bất quy tắc phổ biến như child-children, tooth-teeth, foot-feet, man-men, woman-women. Những từ này thường xuất hiện trong các bài tập lớp 6 và 7.
Các cụm chủ ngữ có "together with", "as well as", "along with", "in addition to" cũng là điểm dễ sai. Trong câu "My sister, as well as her friends, are coming to the party", nhiều em sẽ chọn động từ số nhiều "are" vì thấy có cả "sister" và "friends". Tuy nhiên, động từ chỉ hòa hợp với chủ ngữ chính "my sister" (số ít) nên phải dùng "is". Quy tắc này áp dụng tương tự cho "together with" và "along with". Để nhớ, hãy hình dung các cụm này như thành phần bổ sung thêm vào chứ không làm thay đổi tính số ít/nhiều của chủ ngữ chính.
Kỹ thuật kiểm tra thì và dạng động từ (Tenses & Verb Forms)

Kỹ năng xác định thì chính xác là nền tảng để sửa lỗi sai trong câu tiếng Anh hiệu quả.
Việc xác định thì chính xác trong câu đòi hỏi học sinh phải nhạy bén với các dấu hiệu chỉ thời gian. Các từ như "yesterday", "last week", "ago" là tín hiệu rõ ràng cho thì quá khứ đơn. Trong câu "Yesterday, I go to the dentist because I had a toothache", động từ "go" phải sửa thành "went" để đồng bộ với dấu hiệu "yesterday". Tương tự, "since" và "for" thường đi kèm thì hiện tại hoàn thành, "at the moment", "now", "look!", "listen!" là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn, "tomorrow", "next week", "in the future" chỉ thì tương lai. Học sinh cần ghi chép và nhớ các cụm từ chỉ thời gian này để dễ dàng nhận diện thì của câu.
Một dạng lỗi thường gặp là sự không nhất quán về thì giữa các vế trong câu. Ví dụ, câu "If it doesn't rain tomorrow, we would go camping" sai vì đây là câu điều kiện loại 1 có tín hiệu tương lai "tomorrow" nên phải dùng "will" thay vì "would". Câu điều kiện loại 1 diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn. Câu điều kiện loại 2 dùng cho tình huống giả định ở hiện tại thì mệnh đề if dùng quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng "would + động từ nguyên mẫu". Câu điều kiện loại 3 cho tình huống giả định ở quá khứ thì dùng "had + V3/ed" trong mệnh đề if và "would have + V3/ed" ở mệnh đề chính.
Lỗi chia dạng động từ sau các động từ đặc biệt cũng xuất hiện thường xuyên. Sau "enjoy", "mind", "suggest", "finish", "avoid", "practice" phải dùng V-ing. Sau "want", "decide", "hope", "plan", "agree" phải dùng to V. Câu "My sister enjoys to collect stamps" sai vì sau "enjoy" phải dùng "collecting". Tương tự, "They suggested to go to the museum" sai vì "suggest" phải đi kèm "going". Những cấu trúc này học sinh cần thuộc lòng vì chúng xuất hiện rất nhiều trong bài tập lớp 7 và 8. Một mẹo là ghi nhớ các nhóm động từ cùng chức năng để dễ dàng áp dụng.
Trong câu tường thuật và câu bị động, việc chuyển đổi thì là một kỹ năng quan trọng. Câu tường thuật thường lùi thì một bậc so với câu trực tiếp. Ví dụ, câu "She said that she is going to visit her grandmother" phải sửa thành "she was going" vì "said" là quá khứ. Trong câu bị động, động từ chính cần đổi sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed) và thêm "be" phù hợp với thì. Câu "This beautiful cake made by my mother for my birthday" sai vì thiếu tobe, phải sửa thành "was made". Học sinh cần nắm vững các cấu trúc câu bị động của từng thì để tránh lỗi này.
Cách xử lý lỗi từ loại và cấu trúc câu nâng cao
Lỗi từ loại đòi hỏi học sinh phải hiểu rõ chức năng của từng loại từ trong câu. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau động từ tobe hoặc động từ nối như "seem", "become", "look". Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, thường được hình thành bằng cách thêm "-ly" vào tính từ. Trong câu "She's so smartly", sau động từ tobe "is" cần tính từ "smart" chứ không phải trạng từ "smartly". Ngược lại, "She sings beautiful" sai vì bổ nghĩa cho động từ "sings" cần trạng từ "beautifully". Để phân biệt, hãy đặt câu hỏi "như thế nào" (trạng từ) hay "thế nào" (tính từ) để xác định loại từ cần dùng.
Các cấu trúc so sánh cũng là nguồn gốc của nhiều lỗi sai. So sánh bằng có cấu trúc "as + tính từ + as", so sánh hơn là "tính từ hơn + than". Câu "William is tall but Johnny is as taller as William" sai vì đã có "as" trước tính từ nên phải dùng cấu trúc so sánh bằng "as tall as". Nếu muốn so sánh hơn thì phải là "taller than". Một lỗi tương tự là dùng sai so sánh nhất với danh từ số ít, ví dụ "Ha Long Bay is one of the most famous destination in Vietnam" sai vì sau "one of the" phải là danh từ số nhiều "destinations".
Cấu trúc song hành là một lỗi khó nhận diện nhưng lại rất phổ biến. Khi dùng "and", "or", "but" để nối các thành phần, các thành phần này phải đồng nhất về loại từ. Câu "I enjoy reading, swimming, and to play chess" sai vì đã có V-ing "reading" và "swimming" thì không thể dùng "to play" mà phải tiếp tục dùng V-ing "hiking". Tương tự, câu "My hobbies include playing basketball, reading books and to go hiking" cũng sai vì không đồng dạng. Học sinh cần chú ý đặc biệt đến các từ nối vì lỗi này thường xuất hiện trong các bài tập liệt kê danh sách sở thích hoặc hoạt động.
Câu bị động và câu điều kiện là hai cấu trúc nâng cao thường xuất hiện trong bài tập lớp 8 và 9. Trong câu bị động, cần xác định chủ thể thực hiện hành động, hành động bị thực hiện và người/món đồ chịu tác động để xây dựng câu đúng. Câu "The house was build over fifty years ago by my grandfather" sai vì động từ "build" ở thể bị động phải là "built" (V3/ed). Trong câu điều kiện, cần xác định tình huống là có thật (type 1), không có thật ở hiện tại (type 2) hay không có thật ở quá khứ (type 3) để chọn cấu trúc phù hợp. Câu "If I am you, I would take that chance to study abroad" sai vì câu điều kiện loại 2 yêu cầu dùng "were" thay vì "am".
Mẹo luyện tập để nâng cao kỹ năng tìm lỗi sai

Luyện tập đều đặn với các bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp hình thành phản xạ tự nhiên khi gặp lỗi sai.
Thay vì làm bài tập một cách ngẫu nhiên, học sinh nên tập trung vào từng nhóm lỗi một cách có hệ thống. Ví dụ, một tuần chỉ tập trung làm bài tập về lỗi chủ ngữ động từ, tuần sau chuyên về lỗi thì, tuần sau đó là lỗi từ loại. Cách này giúp hiểu sâu về từng dạng lỗi và hình thành phản xạ tự nhiên. Sau khi làm xong mỗi bài tập, hãy ghi chép lại các lỗi đã gặp và lý do tại sao sai vào một cuốn sổ tay riêng. Việc này giúp củng cố kiến thức và dễ dàng xem lại khi cần. Đặc biệt, hãy giải thích cho mình hoặc cho người khác tại sao câu đó sai, cách sửa ra sao để sâu sắc hơn hiểu biết.
Một mẹo hiệu quả khi làm bài là "phân rã" câu phức tạp. Đối với câu dài và phức tạp, hãy lược bỏ các thành phần phụ như cụm trạng ngữ, mệnh đề phụ để xác định rõ cặp chủ ngữ động từ chính. Ví dụ, trong câu "The list of items on the table include books, pens and notebooks", hãy bỏ qua "of items on the table" để nhận ra chủ ngữ chính là "The list" (số ít) nên động từ phải là "includes" thay vì "include". Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích với các câu dài có nhiều mệnh đề phụ thường xuất hiện trong bài tập lớp 8 và 9.
Khi gặp câu không tìm thấy lỗi sai theo quy trình thông thường, hãy thử đọc câu thành tiếng. Đôi khi lỗi sai không phải về ngữ pháp mà về ngữ nghĩa hoặc cách diễn đạt tự nhiên. Ví dụ, câu "A hard rain is coming" sai về ngữ nghĩa vì để miêu tả mưa lớn thì cụm từ đúng là "heavy rain" chứ không phải "hard rain". Những lỗi này đòi hỏi vốn từ vựng và kiến thức về cách dùng từ tự nhiên của người bản xứ. Học sinh nên đọc nhiều bài đọc hiểu tiếng Anh để hình thành cảm nhận về cách diễn đạt tự nhiên.
Cuối cùng, hãy thường xuyên luyện tập với các đề thi thực tế của từng khối lớp. Bài tập lớp 6 tập trung chủ yếu vào lỗi chủ ngữ động từ, các thì cơ bản và giới từ đơn giản. Lớp 7 bổ sung thêm lỗi từ loại, câu điều kiện loại 1 và câu bị động cơ bản. Lớp 8 và 9 bao gồm các cấu trúc nâng cao như câu tường thuật, câu điều kiện loại 2 và 3, đại từ quan hệ phức tạp. Việc hiểu rõ độ khó và dạng lỗi đặc thù của từng khối lớp sẽ giúp học sinh có kế hoạch ôn tập phù hợp và hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi nào thường xuất hiện nhiều nhất trong đề thi tiếng Anh cấp 2?
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ cùng với lỗi về thì của động từ chiếm tỉ lệ cao nhất. Ngoài ra, lỗi về cấu trúc song hành, dạng thức động từ và cách dùng giới từ cũng xuất hiện thường xuyên.
Có cách nào để tìm lỗi sai nhanh trong câu dài và phức tạp?
Hãy phân rã câu bằng cách loại bỏ các thành phần phụ để xác định cặp chủ ngữ động từ chính, sau đó kiểm tra tính nhất quán giữa các vế qua liên từ. Phương pháp này giúp xác định lỗi nhanh hơn.
Khám Phá
Dạy học theo định hướng phát triển năng lực: Phương pháp và ứng dụng trong giáo dục
Vô vàn lợi ích khi bé được học tiếng anh thiếu nhi sớm
Năng lực và kỹ năng trong Giáo dục mầm non: hiểu chính xác đây là gì và tại sao cần phải phát triển?
Trường mầm non quận 10 giúp ba mẹ hướng dẫn kỹ năng sống mầm non cho trẻ








